Tủ mỹ phẩm có mức giá khác nhau tùy kích thước, kiểu trưng bày, số tầng, tỷ lệ kính, hệ khung và các chi tiết hoàn thiện. Vì vậy, khi tìm báo giá tủ mỹ phẩm, khách hàng nên so sánh trên cùng một cấu hình thay vì chỉ nhìn vào giá của một mẫu tủ hoàn thiện.
Nam Việt Tiến thiết kế và gia công tủ theo kích thước thực tế, phù hợp cho shop mỹ phẩm, spa, showroom, cửa hàng skincare, makeup và nước hoa. Dưới đây là bảng giá tham khảo giúp khách hàng dự toán ngân sách trước khi chốt kích thước và cấu hình.

Bảng báo giá tủ mỹ phẩm tham khảo
Qua khảo sát giá công khai trên thị trường, tủ mỹ phẩm có biên độ giá khá lớn do mỗi mẫu sử dụng vật liệu, kích thước và cách hoàn thiện khác nhau. Nam Việt Tiến xây dựng bảng tham khảo theo từng cấu hình để khách hàng dễ xác định nhu cầu hơn.
| Loại tủ mỹ phẩm | Cấu hình tham khảo | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Tủ mỹ phẩm cơ bản | Khung + tầng trưng bày, thiết kế đơn giản | md | 2.500.000 – 3.200.000đ |
| Tủ mỹ phẩm có kính | Khung kết hợp kính, nhiều tầng | md | 2.900.000 – 3.800.000đ |
| Tủ mỹ phẩm có khoang dưới | Trưng bày phía trên + khoang chứa phía dưới | md | 3.200.000 – 4.200.000đ |
| Tủ mỹ phẩm có LED | Kính + tầng trưng bày + hệ đèn | md | 3.500.000 – 4.800.000đ |
| Tủ trưng bày nước hoa | Thiết kế nhấn sản phẩm, kính và LED | md | 3.800.000 – 5.200.000đ |
| Tủ mỹ phẩm thiết kế riêng | Theo bản vẽ, màu sắc và nhận diện shop | md | Báo giá theo mẫu |
| Quầy mỹ phẩm thấp | Kệ/quầy trưng bày kết hợp khoang chứa | bộ | 3.500.000 – 7.500.000đ |
| Tủ đảo giữa cửa hàng | Trưng bày nhiều hướng | bộ | 5.000.000 – 10.000.000đ |
Lưu ý: Đây là bảng giá tham khảo được xây dựng để dự toán. Giá thực tế cần tính lại theo kích thước, vật liệu, kính, phụ kiện, hệ đèn, số lượng và điều kiện thi công của từng công trình.
Vì sao cùng kích thước nhưng giá tủ có thể khác nhau?
Hai hệ tủ dài bằng nhau chưa chắc có cùng chi phí.
Một tủ chỉ gồm khung và các tầng mở sẽ có cấu hình khác với tủ có nhiều mặt kính, cửa, khóa, khoang chứa và LED.
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá gồm:
- Chiều dài, chiều cao và chiều sâu.
- Số tầng trưng bày.
- Vật liệu khung.
- Diện tích kính.
- Số lượng cửa.
- Khoang kín phía dưới.
- Kiểu tay nắm và khóa.
- Hệ thống đèn.
- Màu hoàn thiện.
- Logo hoặc chi tiết trang trí.
- Số lượng tủ cần gia công.
Vì vậy, khi so sánh báo giá nên yêu cầu thể hiện rõ cấu hình thay vì chỉ hỏi một con số theo mét.

Cách tính giá tủ mỹ phẩm theo mét dài
Với hệ tủ sát tường có thiết kế tương đối đồng đều, tính theo mét dài giúp dự toán nhanh.
Ví dụ, cửa hàng cần khoảng 4 mét tủ và lựa chọn cấu hình tham khảo 3.200.000đ/md:
4 × 3.200.000 = 12.800.000đ
Con số này mới là dự toán cho cấu hình đang xét. Nếu bổ sung nhiều kính, LED, khóa, module góc hoặc thiết kế riêng thì tổng chi phí sẽ thay đổi.
Đối với tủ đảo, quầy thấp hoặc tủ độc lập có kích thước riêng, báo giá theo bộ thường phù hợp hơn.
Giá tủ kính trưng bày mỹ phẩm
Kính giúp khách quan sát sản phẩm và phù hợp với nước hoa, skincare, bộ mỹ phẩm hoặc những khu vực muốn tạo điểm nhấn.
Chi phí tủ kính phụ thuộc nhiều vào:
Diện tích kính: tủ càng nhiều mặt kính thì cấu hình càng khác tủ kệ mở.
Số tầng: tăng tầng đồng nghĩa tăng vật liệu và chi tiết gia công.
Kiểu cửa: cửa mở và cửa lùa có cấu tạo khác nhau.
Khung: kiểu khung và màu hoàn thiện ảnh hưởng đến tổng chi phí.
LED: nếu tích hợp ánh sáng, cần tính thêm đèn, nguồn và đường dây.
Vì vậy, không nên áp một mức giá cố định cho mọi loại tủ kính.
Tủ mỹ phẩm có đèn LED giá bao nhiêu?
Hệ LED thường được lựa chọn cho tủ nước hoa, tủ thương hiệu hoặc những vị trí cần làm nổi bật sản phẩm.
Chi phí phụ thuộc vào số tầng có đèn và cách bố trí.
Một phương án tiết kiệm hơn là chỉ đặt LED tại:
- Tủ sản phẩm chủ lực.
- Khu nước hoa.
- Module thương hiệu.
- Hộc trưng bày nổi bật.
- Vùng logo.
Không nhất thiết tất cả các tầng đều phải lắp đèn.
Cách bố trí này vừa kiểm soát ngân sách vừa tạo được sự phân cấp ánh sáng trong cửa hàng.

Báo giá theo từng quy mô cửa hàng
Ngoài giá theo mét dài, khách hàng có thể dự toán sơ bộ theo tổng chiều dài hệ tủ.
| Quy mô tham khảo | Khối lượng tủ | Ngân sách dự toán |
|---|---|---|
| Shop nhỏ | khoảng 2–3 md | 5 – 12 triệu |
| Shop vừa | khoảng 4–6 md | 10 – 25 triệu |
| Shop có nhiều kính/LED | khoảng 5–8 md | 18 – 40 triệu |
| Showroom thiết kế riêng | Theo mặt bằng | Khảo sát và báo giá |
Bảng trên chỉ dùng để hình dung mức đầu tư. Một shop nhỏ nhưng sử dụng cấu hình phức tạp vẫn có thể có chi phí cao hơn một hệ tủ dài nhưng thiết kế đơn giản.
Làm sao để giảm chi phí mà tủ vẫn đẹp?
Không nhất thiết phải giảm chất lượng vật liệu ở những vị trí quan trọng.
Có thể tối ưu thiết kế trước.
Giảm những module không cần thiết
Không phải mọi khoảng tường đều cần phủ kín bằng tủ.
Dùng kính đúng khu vực
Khu nước hoa hoặc sản phẩm cần bảo vệ có thể dùng kính; những nhóm cần lấy thường xuyên có thể dùng kệ mở.
LED chỉ đặt ở điểm nhấn
Tập trung ánh sáng vào một số module quan trọng thay vì toàn bộ tủ.
Chuẩn hóa kích thước module
Nếu nhiều tủ có cấu hình tương tự, việc gia công và lắp đặt thường đơn giản hơn.
Dùng khoang kín đúng nhu cầu
Nên tính lượng hàng dự phòng thực tế để tránh làm quá nhiều ngăn chứa không sử dụng.
Những thông tin cần có để nhận báo giá chính xác
Để tính giá nhanh hơn, khách hàng nên chuẩn bị:
- Chiều dài khu vực đặt tủ.
- Chiều cao mong muốn.
- Hình ảnh mặt bằng.
- Mẫu tủ tham khảo nếu có.
- Nhóm mỹ phẩm cần trưng bày.
- Yêu cầu kính.
- Yêu cầu LED.
- Màu sắc mong muốn.
- Số lượng tủ hoặc cửa hàng.
- Địa điểm lắp đặt.
Chỉ cần có kích thước sơ bộ và hình ảnh vị trí thi công đã có thể xác định được cấu hình ban đầu trước khi đo chi tiết.

Nên chọn tủ giá rẻ hay thiết kế theo mặt bằng?
Tủ có sẵn phù hợp khi kích thước vị trí đặt tương đối thuận lợi và nhu cầu trưng bày đơn giản.
Thiết kế theo mặt bằng phù hợp hơn khi cửa hàng có:
- Góc hoặc cột.
- Tường dài cần chia module.
- Nhiều nhóm mỹ phẩm khác nhau.
- Yêu cầu màu nhận diện.
- Tủ nước hoa riêng.
- Quầy trung tâm.
- Hệ thống LED.
- Khoang lưu trữ phía dưới.
Lợi thế của thiết kế theo yêu cầu là kích thước và công năng được xác định theo chính không gian sử dụng, hạn chế khoảng thừa hoặc những tầng khó bố trí sản phẩm.
Quy trình báo giá tủ mỹ phẩm theo yêu cầu
Tiếp nhận nhu cầu → xác định kích thước → chọn cấu hình → thống nhất vật liệu → tính khối lượng → báo giá → chốt thiết kế → gia công → lắp đặt.
Với những công trình có nhiều hệ tủ, nên thống nhất bản vẽ và cấu hình trước khi chốt giá cuối cùng.
Điều này giúp hai bên xác định rõ số module, kính, đèn, cửa và các chi tiết cần gia công.
Báo giá nên đi cùng cấu hình rõ ràng
Một mức giá thấp chưa chắc tiết kiệm nếu cấu hình không đáp ứng nhu cầu trưng bày.
Khi nhận báo giá, nên kiểm tra ít nhất:
- Kích thước.
- Vật liệu chính.
- Kính.
- Số tầng.
- Kiểu cửa.
- LED.
- Phụ kiện.
- Màu hoàn thiện.
- Vận chuyển và lắp đặt.
- Các hạng mục phát sinh nếu có.
Đây cũng là cách dễ nhất để so sánh hai phương án trên cùng điều kiện.
Tủ mỹ phẩm Nam Việt Tiến
Nam Việt Tiến nhận tư vấn, thiết kế và gia công tủ mỹ phẩm theo kích thước thực tế. Tùy mặt bằng, có thể kết hợp tủ sát tường, tủ kính, quầy thấp, tủ nước hoa, khoang kín và các module trưng bày riêng.
Khách hàng có thể gửi kích thước + hình ảnh mặt bằng + mẫu mong muốn để xác định cấu hình và nhận báo giá phù hợp.
Với công trình chưa có thiết kế, nên ưu tiên bố trí mặt bằng trước rồi mới tính chi tiết từng hệ tủ. Cách này giúp báo giá sát nhu cầu hơn và tránh phát sinh những module không cần thiết.
Câu hỏi thường gặp
Tủ mỹ phẩm tính giá theo mét hay theo bộ?
Hệ tủ sát tường có cấu hình lặp lại có thể tính theo mét dài. Tủ đảo, quầy hoặc mẫu thiết kế riêng thường phù hợp hơn với báo giá theo bộ.
Tủ kính mỹ phẩm có đắt hơn kệ mở không?
Thông thường cấu hình có thêm kính, cửa và phụ kiện sẽ phát sinh nhiều vật liệu và công đoạn hơn. Mức chênh cụ thể cần tính theo thiết kế.
Có nhận làm tủ mỹ phẩm theo kích thước riêng không?
Có. Tủ có thể thiết kế theo chiều dài, chiều cao, số tầng và công năng của từng vị trí.
Muốn báo giá nhanh cần gửi gì?
Nên gửi kích thước sơ bộ, ảnh vị trí đặt tủ và mẫu mong muốn. Nếu cần kính, LED hoặc màu riêng nên ghi rõ ngay từ đầu.


