Khi hỏi báo giá lan can kính, con số hữu ích nhất không phải chỉ là giá kính theo mét vuông. Một bộ lan can hoàn thiện còn có hệ giữ kính, trụ hoặc pad, tay vịn, phụ kiện liên kết, gia công kính và điều kiện lắp đặt thực tế.
Vì vậy, hai lan can cùng dài 10 mét vẫn có thể chênh lệch đáng kể nếu một bên dùng trụ inox, còn bên kia sử dụng pad hông dầm hoặc hệ không trụ.
Để dễ dự toán, Nam Việt Tiến tách báo giá theo ba lớp:
KÍNH → HỆ LIÊN KẾT → TAY VỊN & HOÀN THIỆN
Sau khi xác định ba lớp này mới tính được một mét lan can hoàn chỉnh có chi phí khoảng bao nhiêu.
Lưu ý: Bảng giá trong bài dùng để dự toán ngân sách, không phải đơn giá cố định cho mọi công trình. Giá thực tế cần xác nhận theo kích thước kính, hệ lan can, phụ kiện, tay vịn, khối lượng và hiện trạng thi công. Công trình số lượng ít hoặc có chi tiết đặc biệt có thể áp dụng mức gia công, phụ kiện hoặc thi công tối thiểu.

Một mét lan can kính đang trả tiền cho những gì?
Trước khi xem bảng giá, cần phân biệt m² kính và mét dài lan can.
Kính thường được tính theo diện tích:
chiều rộng × chiều cao = m² kính
Trong khi hệ lan can hoàn thiện thường dễ dự toán theo chiều dài thực tế.
Một đoạn lan can có thể gồm:
- Kính.
- Trụ, pad hoặc hệ giữ kính.
- Tay vịn nếu thiết kế có sử dụng.
- Kẹp và liên kết.
- Gia công khoan/khoét kính.
- Vật tư phụ.
- Lắp đặt.
Do đó:
giá kính/m² ≠ giá lan can hoàn thiện/md.
Đây là điểm cần kiểm tra đầu tiên khi so sánh báo giá.
Bảng giá lan can kính hoàn thiện theo hệ
Để khách hàng dễ xác định ngân sách ban đầu, có thể chia thành các phương án phổ biến sau:
| Phương án lan can | Cấu tạo chính | Khoảng giá tham khảo |
|---|---|---|
| Lan can kính trụ cao | Kính + trụ + tay vịn | 1.300.000 – 1.800.000đ/md |
| Lan can kính trụ lửng | Kính + trụ lửng + tay vịn | 1.450.000 – 2.000.000đ/md |
| Lan can kính pad | Kính + pad liên kết + tay vịn tùy chọn | 1.700.000 – 2.400.000đ/md |
| Lan can kính không trụ | Kính + hệ giữ chân kính | 2.000.000 – 2.800.000đ/md |
| Lan can kính âm sàn | Kính + U/hệ âm sàn | 2.200.000 – 3.000.000đ/md |
| Lan can cấu hình đặc biệt | Theo bản vẽ | Báo theo thực tế |
Khoảng trên là dự toán tham khảo cho hệ hoàn thiện, không phải bảng giá trọn gói áp dụng cho mọi kích thước.
Một lan can không trụ nhưng có cấu tạo đơn giản có thể khác đáng kể với hệ âm sàn cần chuẩn bị kết cấu ngay từ giai đoạn xây dựng.
Tương tự, tay vịn inox và tay vịn gỗ không tạo ra cùng một tổng chi phí.

Bóc riêng phần kính để biết tiền nằm ở đâu
Kính là phần có thể dự toán tương đối rõ theo m².
Bảng giá kính tham khảo
| Loại kính | Đơn vị | Khoảng giá tham khảo |
|---|---|---|
| Kính cường lực 10 mm | m² | 650.000 – 800.000đ |
| Kính cường lực 12 mm | m² | 750.000 – 950.000đ |
| Kính cường lực 15 mm | m² | 1.200.000 – 1.600.000đ |
| Kính có yêu cầu riêng | m² | Báo theo loại kính |
| Khoan/khoét đặc biệt | Theo bản vẽ | Báo riêng |
| Kính khổ hoặc hình dạng đặc biệt | Theo thực tế | Báo riêng |
Không nên chọn kính bằng nguyên tắc:
“càng dày càng tốt.”
Độ dày phải được xem cùng kích thước tấm, chiều cao lan can, hệ liên kết, vị trí sử dụng và phương án thiết kế.
Với lan can, đây là hạng mục liên quan trực tiếp đến bảo vệ mép sàn, ban công hoặc cầu thang. Vì vậy, cấu tạo thực tế cần được xác định trước khi chốt vật liệu.
Trụ, pad hay âm sàn: đây mới là phần làm giá thay đổi mạnh
Nếu kính là bề mặt chính thì hệ liên kết quyết định kính được giữ như thế nào.
Trụ cao
Trụ tạo đường đứng rõ trên mặt lan can.
Đây là phương án dễ nhận biết và có thể kết hợp tay vịn.
Trụ lửng
Chiều cao trụ giảm, để phần kính thể hiện nhiều hơn.
Pad liên kết
Kính có thể được giữ tại các điểm liên kết thay vì sử dụng trụ chạy lên cao.
Phương án này tạo mặt kính thoáng hơn nhưng cần xác định vị trí bắt liên kết phù hợp.
Hệ không trụ hoặc âm sàn
Phần giữ kính được tiết chế hoặc xử lý tại chân kính.
Hình thức nhìn gọn nhưng yêu cầu về cấu tạo chân lan can và điều kiện thi công cần được xác định từ đầu.
Vì vậy, không nên hỏi chung:
“Lan can kính bao nhiêu một mét?”
mà nên hỏi:
“Lan can kính hệ nào và một mét hoàn thiện đang gồm những gì?”
Bảng giá phụ kiện lan can kính
| Hạng mục | Đơn vị | Khoảng giá tham khảo |
|---|---|---|
| Trụ inox lửng | trụ | 300.000 – 500.000đ |
| Trụ inox cao | trụ | 450.000 – 700.000đ |
| Pad đơn/pad đôi | cái/bộ | 100.000 – 450.000đ |
| Kẹp kính | cái | 80.000 – 200.000đ |
| U/hệ giữ chân kính | md | Báo theo hệ |
| Phụ kiện góc/đặc biệt | cái | Báo theo mẫu |
| Vật tư liên kết | Theo công trình | Báo theo khối lượng |
Khoảng giá phụ kiện có biên độ vì kích thước, vật liệu và cấu tạo từng hệ khác nhau.
Quan trọng hơn, số lượng phụ kiện không phải lúc nào cũng được tính bằng cách lấy chiều dài lan can nhân với một định mức cố định.
Số tấm kính, vị trí góc, điểm đầu – cuối và kết cấu thực tế đều có thể làm số lượng thay đổi.

Tay vịn có thể thay đổi cả giá lẫn hình thức
Lan can kính không nhất thiết phải dùng cùng một loại tay vịn.
Bảng giá tay vịn tham khảo
| Tay vịn | Đơn vị | Khoảng giá |
|---|---|---|
| Tay vịn inox 304 cơ bản | md | 350.000 – 500.000đ |
| Tay vịn inox theo quy cách riêng | md | 450.000 – 800.000đ |
| Tay vịn gỗ | md | 500.000 – 750.000đ |
| Tay vịn nhôm/hệ riêng | md | 400.000 – 600.000đ |
| Không tay vịn | — | Theo cấu tạo kính |
Tay vịn inox thường tạo đường nét hiện đại và dễ phối với phụ kiện kim loại.
Tay vịn gỗ tạo cảm giác ấm hơn, đặc biệt khi lan can nằm cạnh cầu thang có bậc hoặc nội thất gỗ.
Một số thiết kế không sử dụng tay vịn nổi phía trên. Khi đó không nên đơn giản lấy giá hệ có tay vịn rồi trừ giá thanh tay vịn, bởi cấu tạo giữ kính có thể khác.
Cách tự tính một bộ lan can trước khi yêu cầu báo giá
Có thể dự toán theo công thức:
Tổng chi phí = Kính + Hệ liên kết + Tay vịn + Gia công + Lắp đặt
Ví dụ một đoạn lan can dài 10 mét, cao khoảng 1 mét.
Diện tích kính sơ bộ:
10 × 1 = khoảng 10 m²
Nếu dùng kính 12 mm ở mức dự toán:
850.000đ/m²
thì phần kính khoảng:
10 × 850.000 = 8.500.000đ
Giả sử chọn tay vịn inox khoảng:
400.000đ/md
thì 10 mét khoảng:
4.000.000đ
Phần còn lại là hệ trụ/pad, gia công và lắp đặt theo phương án.
Cách tính này không nhằm tạo ra báo giá cuối cùng. Nó giúp khách hàng thấy rõ thay đổi hệ liên kết có thể tác động đến tổng tiền nhiều hơn một thay đổi nhỏ trong đơn giá kính.
Ba lan can cùng dài 10 mét nhưng giá không giống nhau
Phương án A — trụ cao
Kính được chia theo nhịp trụ, có tay vịn chạy phía trên.
Chi phí được phân bổ vào kính + trụ + tay vịn.
Phương án B — pad liên kết
Mặt kính ít đường trụ hơn.
Chi phí chuyển sang hệ pad, gia công kính và liên kết với kết cấu.
Phương án C — không trụ/âm sàn
Mặt kính được thể hiện liên tục hơn.
Phần chân kính trở thành cấu tạo quan trọng và có thể cần chuẩn bị ngay từ giai đoạn xây dựng.
Cả ba đều dài 10 mét nhưng không nên dùng chung một đơn giá.
Đó cũng là lý do bảng giá theo mét dài chỉ nên được sử dụng để khoanh vùng ngân sách, không thay thế việc bóc cấu hình.

Lan can cầu thang và lan can ban công có tính giống nhau không?
Không nên mặc định giống nhau.
Lan can ban công
Thường chạy theo các đoạn ngang, góc và mép sàn.
Cần kiểm tra:
- Chiều dài từng cạnh.
- Góc chuyển hướng.
- Kết cấu mép sàn.
- Cao độ hoàn thiện.
- Vị trí đầu và cuối lan can.
Lan can cầu thang
Chạy theo độ dốc của thang.
Kính có thể phải gia công theo hình dạng tương ứng với bậc và đường tay vịn.
Việc đo, chia tấm và xử lý các đoạn chuyển tiếp cũng khác lan can ngang.
Vì vậy, khi gửi kích thước để dự toán nên nói rõ ban công hay cầu thang, thay vì chỉ cung cấp tổng số mét.
6 yếu tố khiến báo giá thay đổi
1. Tổng chiều dài
Chiều dài tăng làm kính, tay vịn và hệ liên kết tăng theo.
2. Chiều cao kính
Ảnh hưởng diện tích và kích thước từng tấm.
3. Hệ lan can
Trụ, pad và âm sàn có cấu tạo khác nhau.
4. Loại tay vịn
Inox, gỗ, nhôm hoặc không tay vịn tạo chi phí khác nhau.
5. Hình dạng công trình
Đoạn thẳng thường đơn giản hơn nhiều góc, đoạn dốc hoặc chi tiết đặc biệt.
6. Điều kiện lắp đặt
Khả năng tiếp cận, vận chuyển, kết cấu hiện hữu và cao độ thi công có thể làm phương án thay đổi.
Đừng giảm giá bằng cách giảm tùy tiện phần an toàn
Nếu ngân sách cần tối ưu, nên bắt đầu từ thiết kế.
Có thể xem xét:
- Hệ trụ phù hợp thay vì hệ phức tạp hơn nhu cầu.
- Tay vịn có quy cách hợp lý.
- Cách chia kính gọn.
- Giảm chi tiết trang trí không cần thiết.
- Đồng bộ phụ kiện để tránh quá nhiều chủng loại.
Không nên tự giảm độ dày kính, khoảng cách liên kết hoặc thay đổi cấu tạo chỉ để đạt một mức giá mục tiêu.
Lan can nằm tại khu vực có chênh lệch cao độ nên phương án cuối cùng phải phù hợp vị trí sử dụng và yêu cầu của công trình.
Khi so sánh hai báo giá, kiểm tra 9 dòng
Đừng chỉ nhìn TỔNG CỘNG.
Hãy kiểm tra:
- Loại kính.
- Độ dày kính.
- Tổng diện tích kính.
- Tổng mét dài lan can.
- Hệ trụ/pad/chân kính.
- Loại tay vịn.
- Số lượng và loại phụ kiện.
- Phạm vi gia công.
- Vận chuyển và lắp đặt đã bao gồm hay chưa.
Nếu một báo giá ghi 1.500.000đ/md nhưng không nêu rõ kính, trụ và tay vịn, con số đó chưa đủ để so sánh.
Một bảng giá rõ ràng phải cho biết khách hàng đang mua phương án nào, không chỉ cho biết phải trả bao nhiêu.

Muốn nhận dự toán nhanh, hãy gửi 5 thông tin
Khách hàng chưa cần bản vẽ kỹ thuật hoàn chỉnh.
Có thể chuẩn bị:
Hình ảnh vị trí cần làm.
Cho biết ban công, cầu thang hay khu vực khác.
Tổng chiều dài sơ bộ.
Có thể đo theo từng đoạn.
Chiều cao mong muốn hoặc hiện trạng.
Dùng để tính diện tích kính ban đầu.
Mẫu lan can muốn làm.
Trụ cao, trụ lửng, pad, không trụ hoặc chưa xác định.
Loại tay vịn mong muốn.
Inox, gỗ, không tay vịn hoặc cần tư vấn.
Từ những thông tin này có thể hình thành dự toán ban đầu. Kích thước dùng để sản xuất vẫn cần được xác nhận theo hiện trạng thực tế.
Báo giá Nam Việt Tiến nên được đọc theo cấu hình
Thay vì gom toàn bộ thành một dòng “lan can kính”, báo giá nên thể hiện:
PHẦN KÍNH
Loại kính – độ dày – diện tích – gia công.
HỆ LIÊN KẾT
Trụ, pad hoặc hệ chân kính.
TAY VỊN
Vật liệu – quy cách – chiều dài.
PHỤ KIỆN
Số lượng và phạm vi vật tư.
THI CÔNG
Phạm vi lắp đặt theo hiện trạng.
Cách trình bày này giúp khách hàng dễ điều chỉnh ngân sách mà không phải thay đổi toàn bộ phương án.
Nam Việt Tiến nhận khảo sát, tư vấn và báo giá lan can kính theo kích thước thực tế tại TP.HCM. Với công trình đã có bản vẽ, có thể bóc khối lượng sơ bộ trước; với công trình cải tạo hoặc đã hoàn thiện, nên kết hợp hình ảnh và khảo sát để xác nhận phương án.
Xem chi tiết: Lan Can Kính
Xem mẫu tham khảo: Mẫu Lan Can Kính Đẹp
Xem ứng dụng: Lan Can Kính Ban Công

Câu hỏi thường gặp
Lan can kính giá bao nhiêu một mét?
Tùy hệ. Các phương án phổ biến có thể dự toán từ khoảng 1,3 triệu đến 3 triệu đồng/mét dài, tùy kính, trụ/pad, tay vịn và cấu tạo chân kính. Đây là khoảng tham khảo, không phải đơn giá cố định.
Kính lan can 10 mm và 12 mm giá bao nhiêu?
Kính cường lực 10 mm có thể dự toán khoảng 650.000–800.000đ/m², kính 12 mm khoảng 750.000–950.000đ/m². Việc chọn độ dày cần dựa trên phương án thực tế.
Lan can kính không trụ có đắt hơn loại có trụ không?
Thường có cấu tạo chân kính khác và có thể cần hệ liên kết phức tạp hơn, nhưng không nên kết luận chỉ từ tên gọi. Cần so sánh cùng chiều dài, kính và phạm vi hoàn thiện.
Tay vịn có tính riêng không?
Tùy cách lập báo giá. Khi báo theo từng hạng mục, tay vịn nên được thể hiện riêng để khách hàng dễ kiểm tra vật liệu, chiều dài và đơn giá.
Lan can cầu thang có tính theo mét dài không?
Có thể sử dụng mét dài để dự toán, nhưng kính cầu thang còn phụ thuộc độ dốc, cách chia tấm, hình dạng và hệ liên kết nên cần đo thực tế trước khi sản xuất.
Có thể báo giá từ bản vẽ không?
Có. Bản vẽ giúp bóc khối lượng ban đầu. Kích thước cuối cùng vẫn cần được xác nhận theo điều kiện công trình.


