Khi tìm báo giá tủ chén nhôm kính, khách hàng thường quan tâm nhất đến hai lựa chọn: tủ nhôm kính phổ thông có chi phí tiết kiệm và tủ nhôm cao cấp sử dụng kính cường lực, có độ hoàn thiện tốt hơn.
Để dễ dự toán, Nam Việt Tiến chia báo giá thành 2 phần chính theo 3 kích thước chiều cao phổ biến:
- Tủ cao 1m30: phù hợp không gian nhỏ, nhu cầu chứa cơ bản.
- Tủ cao 1m60: kích thước cân đối, phù hợp nhiều gia đình.
- Tủ cao 1m90: sức chứa lớn, phù hợp làm tủ đứng hoặc hệ tủ cao.
Chiều ngang được đề xuất theo 5 kích thước phổ biến: 80cm, 1m00, 1m20, 1m40 và 1m60. Các mức giá dưới đây là giá tham khảo, báo giá chính xác sẽ được xác nhận sau khi chốt kích thước, màu sắc, loại kính, số cánh và phụ kiện.

Bảng giá tủ chén nhôm kính theo chiều ngang và chiều cao
Phần 1: Báo giá tủ nhôm kính phổ thông
Tủ nhôm kính phổ thông sử dụng khung nhôm cơ bản, kính thường hoặc kính theo tiêu chuẩn, chia tầng đơn giản. Đây là lựa chọn phù hợp với gia đình cần một chiếc tủ bền, dễ vệ sinh và tối ưu chi phí.
| Chiều ngang | Chiều cao | Chiều sâu | Thông số kỹ thuật | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 80cm | 1m30 | 0m35 – 0m40 | Khung nhôm phổ thông, kính thường, 2 – 3 tầng | 2.200.000 – 2.800.000đ/bộ |
| 1m00 | 1m30 | 0m35 – 0m40 | Khung nhôm phổ thông, kính thường, 2 – 3 tầng | 2.600.000 – 3.300.000đ/bộ |
| 1m20 | 1m30 | 0m35 – 0m40 | Khung nhôm phổ thông, kính thường, 2 – 3 tầng | 3.000.000 – 3.800.000đ/bộ |
| 1m40 | 1m30 | 0m35 – 0m40 | Khung nhôm phổ thông, kính thường, 3 – 4 tầng | 3.400.000 – 4.300.000đ/bộ |
| 1m60 | 1m30 | 0m35 – 0m40 | Khung nhôm phổ thông, nhiều khoang, nhiều cánh | 3.800.000 – 4.800.000đ/bộ |
| 80cm | 1m60 | 0m35 – 0m40 | Khung nhôm phổ thông, kính thường, 3 – 4 tầng | 2.700.000 – 3.400.000đ/bộ |
| 1m00 | 1m60 | 0m35 – 0m40 | Khung nhôm phổ thông, kính thường, 3 – 4 tầng | 3.000.000 – 3.800.000đ/bộ |
| 1m20 | 1m60 | 0m35 – 0m40 | Khung nhôm phổ thông, kính thường, 3 – 4 tầng | 3.300.000 – 4.200.000đ/bộ |
| 1m40 | 1m60 | 0m35 – 0m40 | Khung nhôm phổ thông, nhiều khoang, 3 – 4 tầng | 3.700.000 – 4.700.000đ/bộ |
| 1m60 | 1m60 | 0m35 – 0m40 | Khung nhôm phổ thông, nhiều khoang, nhiều cánh | 4.200.000 – 5.500.000đ/bộ |
| 80cm | 1m90 | 0m35 – 0m40 | Khung nhôm phổ thông, kính thường, 4 – 5 tầng | 3.300.000 – 4.200.000đ/bộ |
| 1m00 | 1m90 | 0m35 – 0m40 | Khung nhôm phổ thông, kính thường, 4 – 5 tầng | 3.700.000 – 4.700.000đ/bộ |
| 1m20 | 1m90 | 0m35 – 0m40 | Khung nhôm phổ thông, kính thường, 4 – 5 tầng | 4.000.000 – 5.200.000đ/bộ |
| 1m40 | 1m90 | 0m35 – 0m40 | Khung nhôm phổ thông, nhiều khoang, nhiều cánh | 4.500.000 – 5.800.000đ/bộ |
| 1m60 | 1m90 | 0m35 – 0m40 | Khung nhôm phổ thông, nhiều khoang, nhiều cánh | 5.000.000 – 6.500.000đ/bộ |
Thông số kỹ thuật tham khảo của tủ phổ thông:
- Khung nhôm hệ phổ thông.
- Kính thường theo mẫu lựa chọn.
- Cửa mở hoặc cửa lùa tùy kích thước.
- Chia tầng cơ bản.
- Tay nắm và bản lề tiêu chuẩn.
- Hậu tủ theo phương án thực tế.
- Màu nhôm trắng, ghi, nâu hoặc màu cơ bản.
Mức giá trên phù hợp với những mẫu tủ có thiết kế đơn giản, không yêu cầu nhiều phụ kiện đặc biệt.

Phần 2: Báo giá tủ nhôm cao cấp kính cường lực
Tủ nhôm cao cấp kính cường lực có độ hoàn thiện tốt hơn, phù hợp với không gian bếp hiện đại hoặc khách hàng muốn sử dụng lâu dài. Tủ có thể kết hợp khung nhôm cao cấp, kính cường lực, tay nắm đẹp, bản lề tốt và cách chia khoang theo nhu cầu.
| Chiều ngang | Chiều cao | Chiều sâu | Thông số kỹ thuật | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 80cm | 1m30 | 0m35 – 0m40 | Nhôm cao cấp, kính cường lực, 2 – 3 tầng | 4.500.000 – 5.800.000đ/bộ |
| 1m00 | 1m30 | 0m35 – 0m40 | Nhôm cao cấp, kính cường lực, nhiều cánh | 5.200.000 – 6.800.000đ/bộ |
| 1m20 | 1m30 | 0m35 – 0m40 | Nhôm cao cấp, kính cường lực, nhiều khoang | 5.800.000 – 7.500.000đ/bộ |
| 1m40 | 1m30 | 0m35 – 0m40 | Nhôm cao cấp, kính cường lực, nhiều cánh | 6.300.000 – 8.200.000đ/bộ |
| 1m60 | 1m30 | 0m35 – 0m40 | Nhôm cao cấp, kính cường lực, thiết kế lớn | 6.800.000 – 9.000.000đ/bộ |
| 80cm | 1m60 | 0m35 – 0m40 | Nhôm cao cấp, kính cường lực, 3 – 4 tầng | 5.200.000 – 6.800.000đ/bộ |
| 1m00 | 1m60 | 0m35 – 0m40 | Nhôm cao cấp, kính cường lực, 3 – 4 tầng | 5.800.000 – 7.500.000đ/bộ |
| 1m20 | 1m60 | 0m35 – 0m40 | Nhôm cao cấp, kính cường lực, 3 – 4 tầng | 6.500.000 – 8.500.000đ/bộ |
| 1m40 | 1m60 | 0m35 – 0m40 | Nhôm cao cấp, kính cường lực, nhiều khoang | 7.200.000 – 9.500.000đ/bộ |
| 1m60 | 1m60 | 0m35 – 0m40 | Nhôm cao cấp, kính cường lực, thiết kế lớn | 8.000.000 – 10.500.000đ/bộ |
| 80cm | 1m90 | 0m35 – 0m40 | Nhôm cao cấp, kính cường lực, 4 – 5 tầng | 6.500.000 – 8.500.000đ/bộ |
| 1m00 | 1m90 | 0m35 – 0m40 | Nhôm cao cấp, kính cường lực, nhiều cánh | 7.200.000 – 9.500.000đ/bộ |
| 1m20 | 1m90 | 0m35 – 0m40 | Nhôm cao cấp, kính cường lực, nhiều khoang | 8.000.000 – 10.500.000đ/bộ |
| 1m40 | 1m90 | 0m35 – 0m40 | Nhôm cao cấp, kính cường lực, nhiều khoang | 9.000.000 – 12.000.000đ/bộ |
| 1m60 | 1m90 | 0m35 – 0m40 | Nhôm cao cấp, kính cường lực, thiết kế lớn | 10.000.000 – 13.500.000đ/bộ |
Thông số kỹ thuật tham khảo của tủ nhôm cao cấp kính cường lực:
- Khung nhôm cao cấp dùng cho nội thất.
- Cánh kính cường lực.
- Có thể chọn kính trong, kính màu, kính mờ hoặc kính hoa văn.
- Tay nắm, bản lề và ray cửa chất lượng tốt.
- Chia tầng theo kích thước chén, tô, ly và vật dụng gia đình.
- Có thể làm cửa mở hoặc cửa lùa.
- Màu nhôm trắng, đen, ghi, nâu hoặc vân gỗ tùy mẫu.
- Có thể bổ sung khay úp chén, khoang riêng hoặc phụ kiện nâng cấp.

So sánh tủ phổ thông và tủ cao cấp kính cường lực
| Tiêu chí | Tủ nhôm kính phổ thông | Tủ nhôm cao cấp kính cường lực |
|---|---|---|
| Khung tủ | Nhôm hệ phổ thông | Nhôm cao cấp, hoàn thiện tốt hơn |
| Loại kính | Kính thường hoặc kính theo mẫu cơ bản | Kính cường lực |
| Mức giá | Tiết kiệm | Cao hơn |
| Thiết kế | Đơn giản, ưu tiên công năng | Hiện đại, chú trọng thẩm mỹ |
| Phụ kiện | Phụ kiện tiêu chuẩn | Có thể dùng phụ kiện nâng cấp |
| Khả năng tùy chỉnh | Cơ bản | Linh hoạt hơn |
| Phù hợp | Nhà trọ, bếp phụ, gia đình cần tiết kiệm | Nhà phố, căn hộ, bếp hiện đại |
| Chiều cao phù hợp | 1m30, 1m60, 1m90 | 1m30, 1m60, 1m90 |
| Chiều ngang phù hợp | 80cm, 1m00, 1m20, 1m40, 1m60 | 80cm, 1m00, 1m20, 1m40, 1m60 |
Tủ phổ thông phù hợp khi khách hàng cần tối ưu ngân sách. Tủ cao cấp kính cường lực phù hợp khi tủ nằm ở vị trí dễ nhìn, cần đồng bộ với nội thất hoặc muốn tăng độ chắc chắn cho phần cánh kính.

Nên chọn chiều ngang và chiều cao tủ bao nhiêu?
Tủ ngang 80cm, cao 1m30
Tủ có kích thước này phù hợp với không gian nhỏ hoặc vị trí cần đặt dưới kệ, dưới mái thấp hay trong khu vực bếp phụ.
Mẫu tủ thường có 2 – 3 tầng, phù hợp để chứa chén, ly, tô và một số vật dụng thường dùng.
Tủ ngang 1m00, cao 1m30
Kích thước này phù hợp với nhu cầu sử dụng cơ bản nhưng cần thêm không gian chứa so với mẫu ngang 80cm.
Tủ vẫn giữ được tỷ lệ gọn, dễ bố trí trong nhiều khu vực bếp.
Tủ ngang 1m20, cao 1m30
Mẫu tủ này phù hợp với gia đình cần thêm diện tích chứa nhưng không muốn tăng chiều cao.
Chiều ngang 1m20 cho phép chia thành nhiều khoang hơn, phù hợp để bố trí chén, tô, ly và các vật dụng bếp thường dùng.
Tủ ngang 1m40, cao 1m30
Tủ ngang 1m40 phù hợp với không gian bếp có chiều dài vừa phải và nhu cầu chứa ở mức trung bình.
Nên chia tủ thành nhiều cánh hoặc nhiều khoang để tăng độ chắc chắn và giúp việc lấy đồ thuận tiện hơn.
Tủ ngang 1m60, cao 1m30
Mẫu tủ này phù hợp với không gian rộng nhưng chiều cao bị giới hạn.
Với chiều ngang lớn, nên chia nhiều khoang và nhiều cánh thay vì sử dụng một hệ cánh quá rộng.
Tủ ngang 80cm, cao 1m60
Đây là phương án phù hợp với bếp hẹp nhưng cần tăng sức chứa theo chiều cao.
Tủ thường được chia 3 – 4 tầng, có thể kết hợp khoang kín, khoang kính hoặc cửa lùa.
Tủ ngang 1m00, cao 1m60
Kích thước này phù hợp với gia đình có nhu cầu chứa cơ bản nhưng muốn tận dụng chiều cao.
Tủ có thể làm cửa mở hoặc cửa lùa tùy khoảng trống phía trước.
Tủ ngang 1m20, cao 1m60
Kích thước cân đối, phù hợp với nhiều gia đình có nhu cầu chứa chén đĩa ở mức trung bình đến nhiều.
Chiều ngang 1m20 cho phép chia khoang linh hoạt hơn, có thể bố trí riêng khu vực để chén, tô, ly và vật dụng bếp.
Tủ ngang 1m40, cao 1m60
Mẫu tủ này phù hợp với gia đình có nhiều vật dụng bếp nhưng vẫn muốn giữ chiều cao vừa phải.
Nên chia 3 – 4 tầng và nhiều khoang để tủ dễ sử dụng, hạn chế cánh quá rộng.
Tủ ngang 1m60, cao 1m60
Tủ có sức chứa lớn, phù hợp với không gian bếp rộng.
Với kích thước này, nên chia thành nhiều khoang và nhiều cánh để tăng độ ổn định cho toàn bộ hệ tủ.
Tủ ngang 80cm, cao 1m90
Mẫu tủ này tận dụng chiều cao nhưng vẫn giữ chiều ngang gọn.
Tủ phù hợp với vị trí hẹp, tuy nhiên nên bố trí các vật dụng thường dùng ở tầng thấp và đồ ít sử dụng ở tầng trên.
Tủ ngang 1m00, cao 1m90
Tủ phù hợp với gia đình muốn tăng sức chứa nhưng diện tích ngang không quá lớn.
Nên bố trí các tầng theo tần suất sử dụng để hạn chế việc phải lấy đồ ở vị trí quá cao.
Tủ ngang 1m20, cao 1m90
Đây là phương án có sức chứa lớn, phù hợp với gia đình nhiều đồ dùng bếp.
Tủ nên chia 4 – 5 tầng và nhiều khoang để dễ lấy đồ, đồng thời tăng độ ổn định cho toàn bộ hệ tủ.
Tủ ngang 1m40, cao 1m90
Mẫu tủ này phù hợp với không gian bếp rộng và nhu cầu lưu trữ nhiều.
Có thể kết hợp khoang kính, khoang kín, cửa mở hoặc cửa lùa tùy thiết kế tổng thể.
Tủ ngang 1m60, cao 1m90
Mẫu tủ lớn phù hợp với không gian rộng hoặc nhu cầu chứa nhiều vật dụng.
Với kích thước này, nên chia thành nhiều khoang và nhiều cánh thay vì làm một hệ cánh quá rộng. Cách chia hợp lý giúp tủ chắc chắn, dễ sử dụng và thuận tiện bảo trì.

Chiều ngang tủ được tính như thế nào?
Chiều ngang trong bảng là kích thước đề xuất để tủ có tỷ lệ cân đối. Khi làm thực tế, chiều ngang có thể thay đổi theo vị trí đặt tủ.
Một số kích thước thường dùng:
- Ngang 80cm: phù hợp tủ nhỏ, bếp hẹp.
- Ngang 1m00: phù hợp nhu cầu sử dụng cơ bản.
- Ngang 1m20: phù hợp gia đình có nhiều chén đĩa.
- Ngang 1m40: phù hợp không gian vừa, cần thêm diện tích chứa.
- Ngang 1m60: phù hợp tủ lớn, cần chia nhiều khoang.
- Ngang 1m80 trở lên: nên khảo sát và chia module riêng.
Không nên làm tủ quá ngang nhưng chỉ có 2 cánh lớn, vì cánh có thể nặng và gây khó khăn khi sử dụng. Với tủ ngang từ 1m20 trở lên, nên cân nhắc chia 3 – 4 cánh hoặc kết hợp cửa lùa.
Giá tủ có thay đổi theo số tầng không?
Có.
Tủ cùng chiều ngang và chiều cao nhưng số tầng khác nhau sẽ có mức giá khác nhau.
Ví dụ:
- Tủ 3 tầng có cấu tạo đơn giản.
- Tủ 4 tầng tăng thêm đợt và công gia công.
- Tủ 5 tầng có nhiều không gian chứa hơn nhưng cần tính thêm vật liệu.
- Tủ chia nhiều khoang cần thêm khung đứng, cánh và phụ kiện.
Vì vậy khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cho biết muốn tủ dùng để chứa:
- Chén.
- Tô.
- Ly.
- Nồi.
- Hộp đựng thực phẩm.
- Gia vị.
- Khay úp chén.
- Đồ dùng ít sử dụng.
Từ đó, cách chia tầng mới được thiết kế phù hợp.
Giá tủ cửa mở và cửa lùa
Tủ cửa mở thường có cấu tạo đơn giản, dễ vệ sinh và dễ lấy đồ. Tuy nhiên, phía trước tủ cần có khoảng trống để mở cánh.
Tủ cửa lùa phù hợp với khu vực hẹp hoặc vị trí đặt tủ không có nhiều khoảng thao tác. Cửa lùa cần thêm ray và cách chia cánh phù hợp.
Thông thường:
- Tủ cửa mở phù hợp với tủ ngang 80cm – 1m20.
- Tủ cửa lùa phù hợp với tủ ngang từ 1m00 trở lên.
- Tủ ngang 1m40 – 1m60 nên chia nhiều cánh để giảm tải cho ray và khung.
- Tủ cao 1m90 cần kiểm tra độ ổn định của cánh trước khi chọn cửa lùa.
Giá cửa lùa có thể cao hơn cửa mở do phát sinh hệ ray, bánh xe và cấu tạo cánh riêng.

Những yếu tố làm giá thay đổi
1. Chiều ngang và chiều cao
Tủ càng lớn thì lượng nhôm, kính, hậu tủ và số lượng đợt càng tăng.
2. Loại nhôm
Nhôm phổ thông có chi phí thấp hơn nhôm cao cấp. Hệ nhôm cũng ảnh hưởng đến độ chắc chắn và hình thức hoàn thiện.
3. Loại kính
Kính thường có giá thấp hơn kính cường lực. Kính màu, kính mờ hoặc kính hoa văn có thể phát sinh thêm chi phí.
4. Số lượng cánh
Tủ nhiều cánh cần thêm khung, bản lề, tay nắm hoặc ray cửa.
5. Số tầng và khoang
Tủ càng chia nhiều tầng, nhiều khoang thì chi phí vật liệu và gia công càng tăng.
6. Phụ kiện
Khay úp chén, ray giảm chấn, bản lề nâng cấp, tay nắm đặc biệt hoặc khoang kéo riêng đều có thể làm thay đổi giá.
7. Vị trí lắp đặt
Tủ treo, tủ đặt ở vị trí cao, khu vực khó vận chuyển hoặc cần xử lý tường có thể phát sinh chi phí lắp đặt.
Bảng giá tham khảo theo ngân sách
| Ngân sách | Phương án phù hợp |
|---|---|
| 2 – 4 triệu | Tủ phổ thông ngang 80cm – 1m00, cao 1m30 – 1m60 |
| 4 – 6 triệu | Tủ phổ thông ngang 1m00 – 1m40, cao 1m60 – 1m90 |
| 5 – 8 triệu | Tủ cao cấp kính cường lực ngang 80cm – 1m20, cao 1m30 – 1m60 |
| 8 – 11 triệu | Tủ cao cấp kính cường lực ngang 1m20 – 1m40, cao 1m90 |
| 10 – 14 triệu | Tủ cao cấp ngang 1m40 – 1m60, cao 1m90 hoặc thiết kế nhiều khoang |
Bảng ngân sách chỉ dùng để định hướng. Giá cuối cùng cần dựa trên kích thước thực tế và thông số kỹ thuật đã chọn.
Một báo giá đầy đủ cần thể hiện gì?
Báo giá tủ chén nên ghi rõ:
Kích thước: chiều ngang × chiều cao × chiều sâu.
Loại tủ: tủ nhôm kính phổ thông hoặc tủ nhôm cao cấp kính cường lực.
Hệ nhôm: loại nhôm sử dụng.
Loại kính: kính thường, kính cường lực, kính màu hoặc kính mờ.
Kiểu cửa: cửa mở hay cửa lùa.
Số tầng: số lượng đợt bên trong.
Số cánh: số lượng cánh và cách chia khoang.
Hậu tủ: vật liệu và phạm vi thi công.
Phụ kiện: tay nắm, bản lề, ray, khay úp chén nếu có.
Lắp đặt: đã bao gồm hay tính riêng.
Vận chuyển: phạm vi giao hàng và điều kiện mặt bằng.
Khi các hạng mục được ghi rõ, khách hàng có thể so sánh chính xác giữa tủ phổ thông và tủ cao cấp.

Cách gửi thông tin để nhận báo giá chính xác
Khách hàng chỉ cần gửi:
- Chiều ngang mong muốn: có thể chọn 80cm, 1m00, 1m20, 1m40 hoặc 1m60, hoặc gửi kích thước thực tế.
- Chiều cao dự kiến: 1m30, 1m60 hoặc 1m90.
- Chiều sâu: thông thường khoảng 0m35 – 0m40.
- Loại tủ: phổ thông hoặc nhôm cao cấp kính cường lực.
- Kiểu cửa: cửa mở hoặc cửa lùa.
- Hình ảnh vị trí đặt tủ.
- Mẫu màu hoặc hình ảnh tham khảo nếu có.
Nếu chưa biết chọn kích thước nào, khách hàng có thể gửi ảnh khu vực bếp. Nam Việt Tiến sẽ tư vấn chiều ngang phù hợp với chiều cao và diện tích thực tế.
Từ dự toán đến báo giá thi công
Bảng giá trên giúp khách hàng hình dung ngân sách ban đầu cho hai nhóm sản phẩm:
- Tủ nhôm kính phổ thông: ưu tiên công năng và chi phí tiết kiệm.
- Tủ nhôm cao cấp kính cường lực: ưu tiên độ hoàn thiện, hình thức và khả năng tùy chỉnh.
Với mỗi chiều ngang 80cm, 1m00, 1m20, 1m40 và 1m60, chiều cao có thể điều chỉnh theo vị trí thực tế. Nam Việt Tiến nhận tư vấn, thiết kế, gia công và lắp đặt tủ chén nhôm kính theo kích thước yêu cầu tại TP.HCM.
Khách hàng có thể gửi chiều ngang, chiều cao dự kiến và hình ảnh hiện trạng để nhận báo giá sơ bộ. Báo giá cuối cùng được xác nhận sau khi thống nhất loại nhôm, loại kính, số tầng, số cánh và phụ kiện. Nếu muốn xem tổng quan trước khi chốt kích thước, tham khảo tủ chén nhôm kính.

Câu hỏi thường gặp
Tủ chén ngang 80cm, cao 1m30 giá bao nhiêu?
Tủ phổ thông ngang 80cm, cao 1m30 có giá tham khảo từ 2.200.000 – 2.800.000đ/bộ. Tủ nhôm cao cấp kính cường lực cùng kích thước khoảng 4.500.000 – 5.800.000đ/bộ.
Tủ ngang 1m20, cao 1m60 nên chia mấy tầng?
Tủ kích thước này thường chia 3 – 4 tầng. Cách chia cụ thể phụ thuộc vào nhu cầu chứa chén, tô, ly, nồi và các vật dụng bếp khác.
Tủ ngang 1m60, cao 1m90 có cần chia nhiều khoang không?
Có. Với kích thước lớn, nên chia thành nhiều khoang và nhiều cánh để tủ chắc chắn, dễ sử dụng và hạn chế tải trọng lên từng cánh.
Tủ nhôm cao cấp có bắt buộc dùng kính cường lực không?
Nếu khách hàng chọn dòng tủ cao cấp, kính cường lực là phương án phù hợp để tăng độ chắc chắn và hoàn thiện. Tuy nhiên, loại kính cụ thể vẫn có thể điều chỉnh theo nhu cầu và ngân sách.
Giá đã bao gồm lắp đặt chưa?
Tùy từng báo giá. Phần lắp đặt, vận chuyển và các hạng mục phát sinh nên được ghi rõ trước khi chốt đơn hàng.















