Cùng là vách ngăn nhôm kính nhưng giá có thể từ khoảng 580.000đ/m² đến 1.750.000đ/m² theo các cấu hình hiện Nam Việt Tiến đang công bố.
Khoảng chênh lệch này không đơn giản là “loại rẻ” và “loại cao cấp”.
Một báo giá vách ngăn thực tế được hình thành từ:
HỆ NHÔM + LOẠI KÍNH + DIỆN TÍCH + CÁCH CHIA VÁCH + CỬA ĐI + PHỤ KIỆN + ĐIỀU KIỆN THI CÔNG
Vì vậy, khách hàng muốn biết công trình hết bao nhiêu tiền không nên chỉ hỏi:
“Vách nhôm kính bao nhiêu một mét?”
Câu hỏi chính xác hơn là:
“Với diện tích và nhu cầu của tôi, nên dùng cấu hình nào và tổng chi phí dự kiến bao nhiêu?”
Bảng dưới đây được trình bày theo cách đó.

Bảng báo giá vách ngăn nhôm kính chi tiết
| STT | Hạng mục | Quy cách chính | Đơn vị | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vách kính cố định nẹp nhôm | Kính cường lực 5mm | m² | 580.000đ |
| 2 | Vách kính cố định nẹp nhôm | Kính cường lực 10mm | m² | 680.000đ |
| 3 | Vách nhôm kính hệ 700 | Kính 5mm, khung nhôm sơn tĩnh điện | m² | 820.000–980.000đ |
| 4 | Vách nhôm kính hệ 700 | Kính 8mm | m² | 930.000–1.080.000đ |
| 5 | Vách nhôm kính hệ 1000 | Kính 5mm | m² | 1.020.000–1.180.000đ |
| 6 | Vách nhôm kính hệ 1000 | Kính 8mm | m² | 1.120.000–1.320.000đ |
| 7 | Vách nhôm Xingfa hệ 55 | Kính cường lực 8mm | m² | 1.180.000–1.380.000đ |
| 8 | Vách nhôm PMI/PMA | Kính cường lực 8–10mm | m² | 1.450.000–1.750.000đ |
Lưu ý về bảng giá hiện hành:
- Đơn giá trên chưa bao gồm 10% VAT.
- Giá đang công bố đã bao gồm vận chuyển và lắp đặt tại TP.HCM.
- Mức giá áp dụng cho khối lượng tương đối; công trình nhỏ, kích thước đặc biệt hoặc điều kiện thi công khác cần đo thực tế để báo giá.
- Nếu hệ vách có cửa đi, khóa, bản lề, ray hoặc phụ kiện riêng, cần xác định rõ những hạng mục đó có nằm trong đơn giá hay được tính riêng.
Các điều kiện trên bám theo bảng giá hiện đang công bố trên website Nam Việt Tiến.

Chênh lệch giữa 580.000đ/m² và 1.750.000đ/m² nằm ở đâu?
Đây mới là phần quan trọng khi đọc bảng giá.
Nếu chỉ nhìn cột cuối, khách hàng rất dễ nghĩ tất cả đều là một sản phẩm nhưng khác mức chất lượng.
Thực tế cấu hình khác nhau.
Vách kính cố định nẹp nhôm – từ 580.000đ/m²
Đây là nhóm có mức giá thấp nhất trong bảng hiện tại.
Phù hợp để xem xét khi nhu cầu chủ yếu là tạo một mảng vách cố định và không cần một hệ khung nhôm chia nhiều ô.
Kính cường lực 5mm hiện được niêm yết 580.000đ/m²; cấu hình kính cường lực 10mm là 680.000đ/m².
Không nên lấy mức 580.000đ/m² làm giá đại diện cho mọi loại vách nhôm kính.
Vách nhôm kính hệ 700 – từ 820.000đ/m²
Hệ 700 bắt đầu xuất hiện rõ cấu trúc khung nhôm bao quanh/chia vách.
Hai mức đang được công bố:
Kính 5mm: 820.000–980.000đ/m².
Kính 8mm: 930.000–1.080.000đ/m².
Đây là nhóm đáng cân nhắc khi ngân sách là yếu tố quan trọng nhưng công trình cần một hệ khung nhôm hoàn chỉnh hơn vách kính nẹp đơn giản.
Vách nhôm kính hệ 1000 – từ 1.020.000đ/m²
Hệ 1000 hiện nằm ở vùng giá trung bình trong bảng.
Kính 5mm: 1.020.000–1.180.000đ/m².
Kính 8mm: 1.120.000–1.320.000đ/m².
Nếu đang so hệ 700 và 1000, cần so cùng loại kính và cùng cách chia vách thay vì lấy mức thấp nhất của hệ này so mức cao nhất của hệ kia.
Vách nhôm Xingfa hệ 55 – từ 1.180.000đ/m²
Cấu hình đang công bố sử dụng kính cường lực 8mm với giá tham khảo:
1.180.000–1.380.000đ/m².
Xingfa đáng đưa vào phương án khi công trình đã xác định nhu cầu sử dụng hệ nhôm này.
Không nên chọn chỉ vì tên hệ hoặc mặc định giá cao hơn đồng nghĩa phù hợp hơn với mọi vị trí.
Vách nhôm PMI/PMA – từ 1.450.000đ/m²
Đây là nhóm có mức giá cao nhất trong bảng hiện tại:
1.450.000–1.750.000đ/m², với kính cường lực 8–10mm.
Khi cân nhắc mức đầu tư này, nên yêu cầu báo giá ghi rõ hệ nhôm, kính và phạm vi vật tư để biết chính xác khoản chênh lệch đang trả cho phương án nào.

So sánh nhanh để chọn mức ngân sách
| Phương án | Giá tham khảo/m² | Vị trí trong ngân sách |
|---|---|---|
| Kính cố định nẹp nhôm 5mm | 580.000đ | Thấp nhất |
| Kính cố định nẹp nhôm 10mm | 680.000đ | Tiết kiệm |
| Nhôm hệ 700 + kính 5mm | 820.000–980.000đ | Phổ thông |
| Nhôm hệ 700 + kính 8mm | 930.000–1.080.000đ | Phổ thông |
| Nhôm hệ 1000 + kính 5mm | 1.020.000–1.180.000đ | Trung bình |
| Nhôm hệ 1000 + kính 8mm | 1.120.000–1.320.000đ | Trung bình |
| Xingfa hệ 55 + kính CL 8mm | 1.180.000–1.380.000đ | Khá |
| PMI/PMA + kính CL 8–10mm | 1.450.000–1.750.000đ | Cao nhất bảng |
Bảng này dùng để lọc phương án theo ngân sách, không phải bảng xếp hạng chất lượng.
Hệ phù hợp phải được chọn cùng với mục đích sử dụng, kích thước và yêu cầu của công trình.

Cách tính giá vách ngăn nhôm kính đúng
Với một mặt vách hình chữ nhật đơn giản:
Diện tích vách = Chiều rộng × Chiều cao
Sau đó:
Chi phí phần vách = Diện tích × Đơn giá cấu hình đã chọn
Ví dụ 1: vách rộng 4m, cao 2,5m
Diện tích:
4 × 2,5 = 10m²
Nếu chọn hệ 700 kính 5mm, giá tham khảo 820.000–980.000đ/m²:
10 × 820.000 = 8.200.000đ
đến:
10 × 980.000 = 9.800.000đ
Dự toán phần vách:
Khoảng 8,2–9,8 triệu đồng.
Ví dụ 2: cùng diện tích nhưng chọn Xingfa
Diện tích vẫn là 10m².
Với Xingfa hệ 55, kính cường lực 8mm:
10 × 1.180.000 = 11.800.000đ
đến:
10 × 1.380.000 = 13.800.000đ
Dự toán phần vách:
Khoảng 11,8–13,8 triệu đồng.
Hai công trình có cùng diện tích nhưng chênh lệch tiền vì cấu hình khác nhau.
Nếu phòng có nhiều mặt vách
Tính từng mặt:
Mặt 1 = rộng × cao
Mặt 2 = rộng × cao
Sau đó cộng diện tích các mặt cần thi công.
Không nên dùng công thức thiếu ngoặc kiểu “dài + rộng × cao”, vì rất dễ tính sai.

20m² vách ngăn khoảng bao nhiêu tiền?
Đây là ví dụ hữu ích cho văn phòng hoặc mặt bằng cần chia phòng.
| Cấu hình | Dự toán 20m² |
|---|---|
| Nẹp nhôm + kính CL 5mm | 11.600.000đ |
| Nẹp nhôm + kính CL 10mm | 13.600.000đ |
| Hệ 700 + kính 5mm | 16.400.000–19.600.000đ |
| Hệ 700 + kính 8mm | 18.600.000–21.600.000đ |
| Hệ 1000 + kính 5mm | 20.400.000–23.600.000đ |
| Hệ 1000 + kính 8mm | 22.400.000–26.400.000đ |
| Xingfa hệ 55 + kính CL 8mm | 23.600.000–27.600.000đ |
| PMI/PMA + kính CL 8–10mm | 29.000.000–35.000.000đ |
Đây là phép tính dự toán từ đơn giá/m², chưa phải báo giá chốt cho một công trình cụ thể.
Nếu 20m² đó có thêm cửa, phụ kiện hoặc điều kiện thi công riêng, cần cộng/tách đúng hạng mục trong báo giá chính thức.

Cửa đi có nằm trong giá vách không?
Không nên mặc định.
Một hệ vách có thể bao gồm:
VÁCH CỐ ĐỊNH + CỬA ĐI + PHỤ KIỆN CỬA
Cửa lại có thể là:
- Cửa mở quay.
- Cửa lùa.
- Một cánh.
- Hai cánh.
- Hoặc phương án khác theo mặt bằng.
Khi có cửa, báo giá cần làm rõ:
Phần diện tích cửa tính thế nào?
Bộ phụ kiện có nằm trong đơn giá không?
Khóa, tay nắm, bản lề hoặc ray đã bao gồm chưa?
Đây là một trong những điểm dễ làm hai báo giá cùng diện tích nhưng tổng tiền khác nhau.

Kính 5mm, 8mm hay 10mm: đừng chọn chỉ theo giá
Bảng hiện tại có nhiều cấu hình kính khác nhau.
Không nên suy luận rằng:
5mm = rẻ nên chọn
hoặc:
10mm = dày hơn nên luôn tốt hơn.
Loại kính phải phù hợp với kích thước ô, hệ khung, vị trí sử dụng và thiết kế thực tế.
Khách hàng không cần tự quyết định độ dày bằng cảm tính.
Cách tốt hơn là yêu cầu đơn vị thi công ghi rõ:
Loại kính nào → dùng ở đâu → vì sao chọn cho phương án đó.

Vách càng chia nhiều ô, giá có thể thay đổi thế nào?
Hai vách cùng 10m² chưa chắc sử dụng cùng lượng nhôm.
Một mặt vách có các ô kính lớn tương đối đơn giản.
Một mặt khác có thể chia thành nhiều ô nhỏ, nhiều thanh đứng/ngang và tích hợp cửa.
Càng nhiều chi tiết, lượng vật tư và công gia công có thể thay đổi.
Do đó, báo giá theo m² chỉ là nền tảng.
Bản chia vách thực tế mới cho biết hai công trình có thực sự giống nhau hay không.
Những khoản nào cần hỏi trước để tránh phát sinh?
Trước khi chốt, nên yêu cầu báo giá trả lời rõ:
| Hạng mục | Cần xác nhận |
|---|---|
| Nhôm | Hệ và phương án hoàn thiện |
| Kính | Loại và độ dày |
| Diện tích | Cách đo/tính |
| Cửa | Có hay không |
| Phụ kiện cửa | Đã bao gồm hay tính riêng |
| Vận chuyển | Có trong giá không |
| Lắp đặt | Có trong giá không |
| Tháo dỡ vách cũ | Nếu có |
| Xử lý vị trí lắp | Nếu hiện trạng đặc biệt |
| VAT | Đã bao gồm hay chưa |
Với bảng giá hiện hành của Nam Việt Tiến, vận chuyển và lắp đặt tại TP.HCM đang được ghi là đã bao gồm, còn VAT 10% chưa bao gồm.

Giá rẻ nhất chưa chắc là dự toán thấp nhất
Ví dụ phương án A có đơn giá/m² thấp nhưng:
- Chưa tính cửa.
- Chưa tính phụ kiện.
- Chưa tính vận chuyển.
- Chưa tính lắp đặt.
Phương án B có đơn giá cao hơn nhưng đã bao gồm nhiều hạng mục.
Nếu chỉ so con số trên mỗi mét vuông, khách hàng có thể chọn nhầm.
Cách so đúng là:
CÙNG DIỆN TÍCH + CÙNG HỆ NHÔM + CÙNG KÍNH + CÙNG CỬA + CÙNG PHỤ KIỆN + CÙNG PHẠM VI THI CÔNG
Sau đó mới so tổng tiền.
Khi nào nên chọn phương án tiết kiệm?
Có thể ưu tiên mức đầu tư thấp hơn khi:
- Hệ vách chủ yếu để phân chia khu vực.
- Không có yêu cầu đặc biệt.
- Thiết kế đơn giản.
- Ít cửa.
- Ngân sách là ưu tiên chính.
Nhưng “tiết kiệm” không đồng nghĩa chọn cấu hình thấp nhất bất kể vị trí.
Vật liệu vẫn phải phù hợp với kích thước và điều kiện sử dụng thực tế.

Khi nào không nên lấy giá làm tiêu chí đầu tiên?
Vách có chiều cao hoặc kích thước đặc biệt
Cần xác định phương án phù hợp trước.
Khu vực sử dụng cửa thường xuyên
Phần cửa và phụ kiện đáng được quan tâm nhiều hơn chênh lệch nhỏ của đơn giá vách.
Cần riêng tư
Kính trong có thể không đáp ứng nhu cầu dù giá phù hợp.
Cần kiểm soát tiếng ồn
Không nên mua chỉ dựa trên tên kính hoặc độ dày kính. Hiệu quả thực tế còn liên quan đến cấu tạo đồng bộ của hệ vách, khe tiếp giáp và cửa.
Công trình yêu cầu thẩm mỹ đồng bộ
Màu nhôm, cách chia ô và hệ cửa cần đi cùng kiến trúc tổng thể.

Vách nhôm kính có ưu điểm gì so với xây tường?
Ở góc độ quyết định ngân sách, vách nhôm kính đáng cân nhắc khi cần:
- Phân chia không gian nhưng vẫn lấy sáng.
- Kết cấu tương đối gọn.
- Hạn chế các công đoạn xây tô.
- Dễ thay đổi mặt bằng hơn so với một bức tường xây cố định.
- Có nhiều phương án kính và màu khung.
Pillar của cụm đã sở hữu phần giải thích tổng thể về cấu tạo, ưu điểm, màu sắc và cách lựa chọn vách; Money Page này chỉ giữ phần so sánh cần thiết để hỗ trợ quyết định giá.
Những hạn chế cần biết trước khi đặt làm
Vách nhôm kính không giải quyết mọi nhu cầu phân phòng.
Kính trong không tạo riêng tư
Nếu dùng cho phòng ngủ, phòng họp hoặc khu vực cần che tầm nhìn, phải cân nhắc kính mờ hoặc giải pháp phù hợp.
Không nên mặc định “cách âm tuyệt đối”
Khả năng giảm tiếng ồn phụ thuộc cả hệ vách, kính, cửa, gioăng và các khe tiếp giáp.
Kính cần vệ sinh
Mảng kính lớn dễ quan sát dấu tay và bụi hơn một số bề mặt kín.
Hệ có nhiều cửa cần bảo trì phụ kiện
Cửa là phần vận động thường xuyên, vì vậy phụ kiện cần được kiểm tra trong quá trình sử dụng.

7 lỗi thường gặp khi lấy báo giá vách nhôm kính
1. Chỉ hỏi giá một mét vuông
Không cung cấp kích thước, loại kính hoặc nhu cầu sử dụng.
2. So hai báo giá khác hệ nhôm
Con số thấp hơn chưa nói lên điều gì nếu cấu hình khác nhau.
3. Không hỏi cửa đã nằm trong giá chưa
Đây có thể là khoản chênh đáng kể.
4. Chỉ đo chiều dài mà quên chiều cao
Vách được tính theo diện tích.
5. Không nói nhu cầu riêng tư
Đến khi lắp kính trong mới phát hiện không phù hợp.
6. Chọn kính chỉ vì muốn giảm giá
Độ dày và loại kính cần đi cùng phương án kỹ thuật.
7. Không xác nhận VAT và phạm vi thi công
Dễ dẫn đến hiểu nhầm tổng tiền cuối cùng.

8 câu nên hỏi trước khi ký báo giá
- Đang báo hệ nhôm nào?
- Kính loại gì và dày bao nhiêu?
- Tổng diện tích được tính như thế nào?
- Cửa đi đã nằm trong báo giá chưa?
- Khóa, bản lề, tay nắm hoặc ray đã bao gồm chưa?
- Vận chuyển và lắp đặt đã bao gồm chưa?
- VAT đã nằm trong tổng tiền chưa?
- Nếu hiện trạng thực tế thay đổi thì khoản nào có thể phát sinh?
Một báo giá tốt không cần làm khách hàng hiểu hết nghề nhôm kính.
Nó phải giúp khách hàng hiểu mình đang trả tiền cho những gì.
Cần gửi gì để Nam Việt Tiến dự toán nhanh?
Đối với công trình tại TP.HCM, khách hàng có thể gửi trước:
- Ảnh vị trí cần làm vách.
- Chiều rộng.
- Chiều cao.
- Số mặt cần ngăn.
- Có cần cửa hay không.
- Nhu cầu kính trong hay riêng tư.
- Hệ nhôm đang quan tâm nếu đã chọn.
- Địa điểm công trình.
Nếu chưa biết chọn hệ nào, không cần tự quyết định.
Có thể gửi kích thước, mục đích sử dụng và khoảng ngân sách để sàng lọc phương án trước.

Nghiệm thu vách nhôm kính: kiểm tra theo đúng báo giá
Sau khi lắp đặt, khách hàng nên đối chiếu trực tiếp với phương án đã chốt.
Kiểm tra đúng hệ và màu nhôm
Quan sát tổng thể và đối chiếu mẫu đã thống nhất.
Kiểm tra kính
Đúng loại và phương án đã đặt.
Quan sát cách chia ô
Số lượng và vị trí các thanh chia phải khớp phương án.
Thử toàn bộ cửa
Mở, đóng, khóa và kiểm tra vận hành.
Kiểm tra phụ kiện
Đối chiếu số lượng với báo giá.
Quan sát các vị trí tiếp giáp
Kiểm tra khu vực vách tiếp xúc với tường, sàn, trần và những mảng bên cạnh.
Đối chiếu khối lượng
Nếu báo giá dựa trên diện tích thực tế, số liệu bàn giao cần rõ ràng.
Nguyên tắc đơn giản:
BÁO GIÁ CÓ GÌ → NGHIỆM THU ĐÚNG HẠNG MỤC ĐÓ.
Bảo quản vách sau khi lắp đặt
Vệ sinh kính định kỳ bằng phương pháp phù hợp với loại kính thực tế.
Không dùng vật sắc tác động lên bề mặt nhôm hoặc kính.
Nếu hệ có cửa, khi phát hiện:
- Cửa cạ.
- Khóa khó vận hành.
- Bản lề bất thường.
- Ray lùa hoạt động không như trước.
nên kiểm tra sớm thay vì tiếp tục dùng lực.
Đối với các vị trí keo, gioăng hoặc tiếp giáp, nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường trong quá trình sử dụng cũng nên được kiểm tra.
Báo giá rõ từ đầu giúp kiểm soát ngân sách tốt hơn
Mức giá tham khảo hiện tại trải từ 580.000đ/m² cho cấu hình vách kính cố định nẹp nhôm 5mm đến 1.450.000–1.750.000đ/m² cho cấu hình PMI/PMA kính cường lực 8–10mm.
Khoảng giá rộng không phải vấn đề nếu khách hàng biết mình đang so cái gì.
Trước khi quyết định, chỉ cần khóa năm nội dung:
DIỆN TÍCH → HỆ NHÔM → KÍNH → CỬA/PHỤ KIỆN → PHẠM VI ĐÃ BAO GỒM
Khi năm phần này rõ, việc so báo giá giữa các phương án trở nên có ý nghĩa hơn rất nhiều.
Nam Việt Tiến nhận khảo sát, gia công và lắp đặt vách ngăn nhôm kính theo kích thước thực tế cho nhà ở, văn phòng, showroom, cửa hàng, nhà xưởng và các công trình tại TP.HCM.
Câu hỏi thường gặp về giá vách ngăn nhôm kính
Vách ngăn nhôm kính giá bao nhiêu 1m²?
Theo bảng giá hiện tại, mức tham khảo bắt đầu từ 580.000đ/m² đối với vách kính cố định nẹp nhôm kính cường lực 5mm. Các hệ khung nhôm khác có giá cao hơn tùy cấu hình.
Vách nhôm kính hệ 700 giá bao nhiêu?
Hệ 700 kính 5mm đang ở khoảng 820.000–980.000đ/m²; kính 8mm khoảng 930.000–1.080.000đ/m².
Vách nhôm kính hệ 1000 giá bao nhiêu?
Kính 5mm khoảng 1.020.000–1.180.000đ/m²; kính 8mm khoảng 1.120.000–1.320.000đ/m² theo bảng hiện tại.
Vách nhôm Xingfa giá bao nhiêu?
Cấu hình Xingfa hệ 55 với kính cường lực 8mm hiện được công bố khoảng 1.180.000–1.380.000đ/m².
Giá đã bao gồm lắp đặt chưa?
Bảng giá hiện tại ghi đã bao gồm vận chuyển và lắp đặt tại TP.HCM, nhưng chưa bao gồm VAT 10%.
10m² vách hệ 700 khoảng bao nhiêu?
Nếu dùng hệ 700 kính 5mm và áp dụng khoảng giá hiện tại, phần vách được dự toán khoảng 8,2–9,8 triệu đồng, trước các hạng mục riêng nếu có.
Làm vách có cửa thì tính thế nào?
Cần xác định diện tích vách, kiểu cửa và bộ phụ kiện. Không nên mặc định cửa, khóa, bản lề hoặc ray đã nằm trong đơn giá/m² nếu báo giá chưa ghi rõ.
Kính càng dày có phải càng tốt không?
Không nên chọn chỉ dựa vào độ dày. Kính cần phù hợp kích thước, hệ khung, vị trí và yêu cầu của công trình.
Muốn nhận báo giá sát thực tế cần cung cấp gì?
Ảnh hiện trạng, chiều rộng, chiều cao, số mặt vách, nhu cầu cửa, yêu cầu về kính và địa điểm công trình là những thông tin hữu ích để lập dự toán ban đầu.

