Một báo giá vách kính cường lực chỉ ghi “giá bao nhiêu một mét vuông” chưa đủ để biết công trình cuối cùng sẽ hết bao nhiêu tiền.
Phần kính thường được tính theo m², nhưng một bộ vách hoàn thiện còn có thể gồm nẹp hoặc hệ giữ kính, keo và vật tư liên kết, gia công kính, cửa đi, bản lề, tay nắm, khóa và chi phí lắp đặt theo hiện trạng.
Vì vậy, khi dự toán vách kính cường lực, Nam Việt Tiến tách chi phí thành từng lớp để khách hàng dễ kiểm tra:
KÍNH → HỆ GIỮ VÁCH → CỬA → PHỤ KIỆN → GIA CÔNG → LẮP ĐẶT
Cách tính này đặc biệt hữu ích khi so sánh hai phương án có cùng diện tích kính nhưng cách chia tấm hoặc số lượng cửa khác nhau.
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để dự toán ngân sách. Đơn giá thực tế được xác nhận theo kích thước, độ dày kính, cách chia tấm, phụ kiện, số lượng và điều kiện thi công tại thời điểm đặt hàng. Một số hạng mục nhỏ có thể áp dụng mức gia công hoặc khối lượng tối thiểu.

Trước khi xem tổng tiền, hãy tách phần kính ra trước
Kính là thành phần dễ dự toán nhất vì có thể tính theo diện tích.
Bảng giá kính cường lực tham khảo
| Loại kính | Đơn vị | Khoảng giá tham khảo |
|---|---|---|
| Kính cường lực 5 mm | m² | 500.000 – 600.000đ |
| Kính cường lực 8 mm | m² | 600.000 – 700.000đ |
| Kính cường lực 10 mm | m² | 650.000 – 800.000đ |
| Kính cường lực 12 mm | m² | 750.000 – 950.000đ |
| Kính cường lực 15 mm | m² | 1.200.000 – 1.650.000đ |
| Kính có yêu cầu mờ/màu | m² | Báo theo loại kính |
| Khoan, khoét, gia công đặc biệt | Theo bản vẽ | Báo theo thực tế |
Không nên hiểu bảng trên theo hướng kính dày nhất luôn là lựa chọn phù hợp nhất.
Độ dày cần được xác định dựa trên:
- Chiều cao vách.
- Chiều rộng từng tấm.
- Vị trí sử dụng.
- Cách giữ kính.
- Vách cố định hay kết hợp cửa.
- Điều kiện công trình.
Với nhiều hệ vách nội thất, kính 10 mm và 12 mm là những độ dày thường được cân nhắc. Tuy nhiên, kích thước thực tế vẫn phải được kiểm tra trước khi sản xuất.

10 mm và 12 mm chênh bao nhiêu trên cả công trình?
Chênh lệch đơn giá theo m² có vẻ không lớn nếu chỉ nhìn một mét vuông.
Nhưng hãy đặt vào tổng diện tích.
Ví dụ một văn phòng cần khoảng 20 m² kính.
Nếu kính 10 mm được dự toán ở mức:
700.000đ/m²
thì phần kính khoảng:
20 × 700.000 = 14.000.000đ
Nếu cùng diện tích sử dụng kính 12 mm ở mức:
850.000đ/m²
thì:
20 × 850.000 = 17.000.000đ
Chênh lệch phần kính đã khoảng:
3.000.000đ
Và đó vẫn chưa phải tổng giá hoàn thiện.
Vì vậy, không nên nâng độ dày chỉ vì muốn “chắc hơn” nếu cấu hình thực tế không yêu cầu. Ngược lại, cũng không nên giảm độ dày chỉ để hạ đơn giá.
Phần thứ hai của báo giá: hệ giữ vách
Sau kính là cách các tấm kính được cố định vào công trình.
Tùy thiết kế có thể sử dụng nẹp, U, đế sập, kẹp kính, khung hoặc hệ liên kết khác.
Bảng giá vật tư giữ và hoàn thiện vách tham khảo
| Hạng mục | Đơn vị | Khoảng giá tham khảo |
|---|---|---|
| Đế sập/nẹp nhôm cơ bản | md | 40.000 – 80.000đ |
| U inox | md | 80.000 – 150.000đ |
| Nẹp/khung nhôm theo hệ | md | 100.000 – 250.000đ |
| Kẹp kính cơ bản | cái | 200.000 – 450.000đ |
| Kẹp góc/liên kết đặc biệt | cái | 300.000 – 550.000đ |
| Keo, gioăng và vật tư phụ | Theo công trình | Báo theo khối lượng |
| Gia cường theo hiện trạng | Theo thiết kế | Báo riêng |
Không phải một bộ vách sẽ sử dụng tất cả những hạng mục trên.
Bảng này giúp khách hàng hiểu vì sao hai báo giá cùng ghi “kính 10 mm” vẫn có thể khác tổng tiền.
Một phương án sử dụng nẹp chạy liên tục khác với phương án dùng nhiều điểm kẹp hoặc khung bao.

Có cửa đi, cách tính lập tức thay đổi
Đây là điểm dễ làm dự toán ban đầu lệch nhiều nhất.
Giả sử một vách rộng 5 m.
Nếu toàn bộ là kính cố định, chi phí chủ yếu nằm ở:
kính + hệ giữ + gia công + lắp đặt.
Nhưng nếu trên cùng mặt vách xuất hiện một cửa kính, báo giá có thể bổ sung:
- Cánh cửa.
- Bản lề.
- Kẹp.
- Tay nắm.
- Khóa nếu cần.
- Gioăng.
- Gia công lỗ trên kính.
- Các chi tiết liên kết tương ứng.
Bảng dự toán phụ kiện cửa kết hợp vách kính
| Hạng mục | Đơn vị | Khoảng dự toán |
|---|---|---|
| Bản lề sàn cơ bản | bộ | 1.000.000 – 1.500.000đ |
| Bản lề sàn tải trọng/cấp cao hơn | bộ | 1.500.000 – 3.500.000đ+ |
| Kẹp trên/dưới | cái | 250.000 – 450.000đ |
| Tay nắm kính | bộ | 300.000 – 900.000đ |
| Khóa cửa kính | bộ | 350.000 – 900.000đ |
| Phụ kiện cửa lùa | bộ | Báo theo hệ sử dụng |
| Bộ cửa kính hoàn chỉnh | bộ | Báo theo kích thước và phụ kiện |
Giá phụ kiện thay đổi khá rộng theo loại, tải trọng và hệ sử dụng.
Vì vậy, khi báo giá có cửa, khách hàng nên hỏi:
“Phần cửa đang bao gồm những phụ kiện nào?”
thay vì chỉ hỏi:
“Một bộ bản lề bao nhiêu tiền?”
Công thức tính giá vách kính dễ kiểm tra nhất
Có thể dùng công thức:
Tổng dự toán = Kính + Hệ giữ vách + Phụ kiện cửa + Gia công + Lắp đặt + Hạng mục đặc biệt nếu có
Công thức này giúp nhìn rõ từng phần.
Ví dụ:
Kính:
12 m² × 700.000đ = 8.400.000đ
Nẹp/hệ giữ:
16 md × 70.000đ = 1.120.000đ
Vật tư phụ và gia công:
Tính theo phương án thực tế.
Nếu vách không có cửa, dự toán tương đối đơn giản.
Nếu thêm một cửa bản lề sàn, phải cộng toàn bộ phần phụ kiện cửa và những vị trí gia công liên quan.
Đó là lý do giá vách kính hoàn thiện không nên được suy ra bằng cách lấy diện tích × đơn giá kính.

Dự toán 1: vách kính cố định 10 m²
Giả sử cần chia một khu vực văn phòng bằng vách kính cố định, chưa có cửa.
Diện tích kính:
10 m²
Nếu lựa chọn kính 10 mm với mức dự toán:
700.000đ/m²
Tiền kính:
10 × 700.000 = 7.000.000đ
Giả sử tổng chiều dài hệ giữ kính khoảng:
12 md
với mức dự toán:
70.000đ/md
thì phần này khoảng:
840.000đ
Như vậy:
Kính + hệ giữ ≈ 7.840.000đ
Sau đó mới cộng gia công, vật tư phụ, vận chuyển/lắp đặt hoặc các yêu cầu khác nếu có.
Ví dụ này cho thấy một bộ vách cố định có thể dự toán khá rõ khi chưa xuất hiện cửa và nhiều phụ kiện.
Dự toán 2: vách văn phòng 20 m² có một cửa
Bây giờ giữ nguyên nguyên tắc nhưng tăng diện tích và thêm cửa.
20 m² kính 10 mm × 700.000đ = 14.000.000đ
Sau đó cộng:
- Hệ giữ kính.
- Một bộ phụ kiện cửa.
- Gia công cánh cửa.
- Tay nắm/khóa theo lựa chọn.
- Vật tư hoàn thiện.
- Lắp đặt.
Lúc này tổng giá không còn tỷ lệ trực tiếp với 20 m².
Nếu thay đổi từ một cửa sang hai cửa, phần kính có thể gần như không đổi nhiều nhưng phụ kiện và gia công tăng rõ rệt.
Đây chính là lý do nên tách báo giá theo hạng mục.
Dự toán 3: cùng 20 m² nhưng chia nhiều tấm
Giả sử công trình vẫn có 20 m² kính.
Phương án A chia thành ít tấm lớn.
Phương án B phải chia thành nhiều tấm do:
- Lối vận chuyển.
- Thang máy.
- Cột.
- Hình dạng mặt bằng.
- Yêu cầu thiết kế.
Diện tích kính gần như không đổi.
Nhưng phương án B có thể tăng:
số cạnh gia công + số đường ghép + số điểm liên kết + vật tư hoàn thiện.
Vì vậy:
cùng m² ≠ cùng giá hoàn thiện.
Đây là một trong những dữ kiện cần kiểm tra khi hai đơn vị báo giá chênh nhau.

7 biến số làm tổng giá thay đổi
1. Độ dày kính
Kính 8 mm, 10 mm, 12 mm hoặc 15 mm có đơn giá khác nhau.
Nhưng độ dày cần đi theo cấu hình, không chỉ theo ngân sách.
2. Tổng diện tích
Diện tích lớn làm phần kính tăng, nhưng với công trình rất nhỏ có thể tồn tại mức gia công hoặc thi công tối thiểu.
3. Kích thước từng tấm
Hai công trình cùng 20 m² nhưng chia kính khác nhau có thể có chi phí phụ khác nhau.
4. Hệ giữ kính
Nẹp, U, kẹp hoặc hệ khung tạo ra cấu thành vật tư khác nhau.
5. Số lượng cửa
Mỗi cửa bổ sung một nhóm phụ kiện và gia công riêng.
6. Kiểu cửa
Cửa bản lề sàn và cửa lùa không sử dụng cùng một bộ phụ kiện.
7. Hiện trạng thi công
Vị trí cao, đường vận chuyển khó, trần đặc biệt hoặc yêu cầu gia cường có thể làm phương án thay đổi.
Kính 10 mm hay 12 mm: đừng chọn bằng chênh lệch tiền
Nếu chỉ nhìn bảng giá, người mua có thể nghĩ:
“12 mm đắt hơn không quá nhiều, vậy cứ chọn 12 mm.”
Đây chưa phải cách lựa chọn hợp lý.
Kính dày hơn đồng nghĩa trọng lượng tấm tăng. Hệ liên kết, vận chuyển và cách thi công cũng phải phù hợp.
Ngược lại, chọn kính mỏng hơn chỉ để giảm vài phần chi phí cũng không hợp lý nếu kích thước và vị trí vách cần cấu hình khác.
Thứ tự nên là:
xác định kích thước → chia tấm → xác định điểm liên kết → lựa chọn độ dày → tính giá.
Không nên làm ngược thành:
chọn giá → chọn độ dày → cố áp vào công trình.
Vách kính không khung có phải luôn rẻ hơn?
Không.
“Không khung” chủ yếu mô tả cách thể hiện của hệ kính, không phải cam kết về mức giá.
Một bộ vách ít khung nhưng:
- Dùng kính lớn.
- Có nhiều cửa.
- Sử dụng phụ kiện cao hơn.
- Cần nhiều điểm liên kết.
- Gia công phức tạp.
vẫn có thể có tổng chi phí cao.
Ngược lại, một hệ có nẹp đơn giản và ít cửa đôi khi dễ dự toán hơn.
Vì vậy, nên so sánh cùng một công năng và kích thước thay vì chỉ so tên gọi.
Có nên chọn báo giá thấp nhất?
Chưa nên.
Nếu một báo giá thấp hơn đáng kể, hãy kiểm tra xem hai bên có đang báo cùng một sản phẩm hay không.
Đặt hai báo giá cạnh nhau và kiểm tra:
- Kính loại gì?
- Độ dày bao nhiêu?
- Diện tích tính thế nào?
- Chia thành bao nhiêu tấm?
- Dùng nẹp, kẹp hay hệ giữ nào?
- Có bao nhiêu cửa?
- Phụ kiện cửa gồm những gì?
- Gia công kính đã bao gồm chưa?
- Công lắp đặt đã tính chưa?
- Có hạng mục nào sẽ xác nhận sau khảo sát?
Nếu một bên chỉ báo kính, còn bên kia báo vách hoàn thiện, hai con số không thể so sánh trực tiếp.

Muốn giảm chi phí, hãy giảm sự phức tạp trước
Tối ưu ngân sách không nhất thiết đồng nghĩa giảm độ dày kính.
Có thể bắt đầu từ thiết kế.
Giảm đường chia không cần thiết
Nếu điều kiện vận chuyển và kỹ thuật cho phép, bố trí tấm hợp lý có thể giảm một số điểm liên kết.
Không thêm cửa nếu công năng không cần
Cửa tạo thêm phụ kiện và gia công.
Chọn hệ giữ phù hợp
Không cần sử dụng một hệ phức tạp chỉ để tạo nhiều chi tiết trang trí.
Chọn phụ kiện đúng nhu cầu
Phụ kiện cần phù hợp kích thước và tần suất sử dụng, không nhất thiết chọn phân khúc cao nhất cho mọi vị trí.
Chuẩn bị mặt bằng trước khi đo
Sàn, trần và các vị trí giao với vách càng rõ thì phương án càng dễ chốt, hạn chế thay đổi sau khi sản xuất.
Nguyên tắc nên là:
giảm phần không cần thiết, không giảm tùy tiện phần kỹ thuật cần thiết.
Báo giá vách kính văn phòng nên tách riêng phần cửa
Đối với văn phòng, diện tích vách thường tương đối lớn nên phần kính dễ chiếm tỷ trọng đáng kể.
Tuy nhiên, phòng họp, phòng giám đốc hoặc khu làm việc có thể xuất hiện nhiều cửa.
Khi đó nên yêu cầu báo giá theo dạng:
Vách cố định: … m²
Cửa kính: … bộ
Hệ giữ: … md/bộ
Phụ kiện: … bộ
Gia công: …
Lắp đặt: …
Cách trình bày này giúp doanh nghiệp dễ điều chỉnh layout mà không phải tính lại toàn bộ từ đầu.
Nếu bỏ một phòng hoặc thay đổi một cửa, có thể biết ngay nhóm chi phí nào thay đổi.
5 thông tin đủ để có dự toán ban đầu
Khách hàng chưa cần bản vẽ hoàn chỉnh.
Có thể gửi Nam Việt Tiến:
1. Chiều dài vách dự kiến.
2. Chiều cao từ sàn đến vị trí kết thúc vách.
3. Số lượng cửa.
4. Hình ảnh khu vực cần thi công.
5. Yêu cầu kính trong, kính mờ hoặc chưa xác định.
Nếu có bản vẽ mặt bằng, việc bóc khối lượng ban đầu sẽ thuận tiện hơn.
Sau khi khảo sát, kích thước sản xuất mới được xác nhận theo hiện trạng thực tế.
Một báo giá rõ ràng nên cho phép khách hàng tự kiểm tra phép tính
Nam Việt Tiến định hướng báo giá theo từng hạng mục thay vì gom toàn bộ thành một con số khó kiểm tra.
Khách hàng nên nhìn thấy:
KÍNH
Độ dày × diện tích × đơn giá.
HỆ GIỮ VÁCH
Loại vật tư × khối lượng.
CỬA
Số lượng và kích thước.
PHỤ KIỆN
Loại phụ kiện × số bộ.
GIA CÔNG
Các yêu cầu phát sinh từ bản vẽ kính.
LẮP ĐẶT
Phạm vi công việc theo hiện trạng.
Cách bóc giá này giúp biết chính xác tiền đang nằm ở đâu và dễ lựa chọn phương án phù hợp ngân sách hơn.
Nam Việt Tiến nhận khảo sát, tư vấn, gia công và báo giá vách kính cường lực theo kích thước yêu cầu tại TP.HCM. Với công trình đã có bản vẽ, có thể bóc khối lượng sơ bộ; với công trình cải tạo, nên kết hợp hình ảnh và khảo sát hiện trạng trước khi chốt sản xuất.
Xem chi tiết: Vách Kính Cường Lực
Xem tổng quan vật liệu: Kính Cường Lực

Câu hỏi thường gặp
Vách kính cường lực giá bao nhiêu một mét vuông?
Phần kính có thể dự toán theo m². Kính cường lực 10 mm hiện có khoảng tham khảo 650.000–800.000đ/m² và 12 mm khoảng 750.000–950.000đ/m². Tổng giá vách hoàn thiện còn phụ thuộc hệ giữ, cửa, phụ kiện, gia công và lắp đặt.
Giá vách kính 10 mm và 12 mm chênh nhiều không?
Chênh lệch trên từng m² có thể không quá lớn nhưng sẽ rõ hơn khi nhân với diện tích toàn công trình. Không nên chọn độ dày chỉ dựa trên chênh lệch giá.
Vách có cửa kính được tính giá thế nào?
Ngoài diện tích kính cần tính thêm bộ phụ kiện cửa, bản lề hoặc hệ trượt, tay nắm, khóa nếu có và các vị trí gia công tương ứng.
Tại sao hai vách cùng diện tích nhưng báo giá khác nhau?
Số tấm kính, độ dày, hệ giữ, số cửa, phụ kiện và điều kiện thi công có thể khác nhau dù tổng diện tích bằng nhau.
Báo giá đã gồm lắp đặt chưa?
Phạm vi báo giá cần được ghi rõ cho từng công trình. Khi so sánh nên kiểm tra giá đang là kính vật tư, kính + phụ kiện hay toàn bộ hệ vách hoàn thiện.
Có thể dự toán từ bản vẽ không?
Có. Bản vẽ giúp bóc khối lượng sơ bộ. Kích thước sản xuất cuối cùng vẫn nên được xác nhận theo hiện trạng thực tế.


